分け (わけ) — sự phân chia, phần chia, trận hòa
分け
sự phân chia
Tần suất #6117
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
noun
wake
わけ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わけ[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phân chia
- phần chia
- trận hòa
Usage examples
-
ただし、会社によって仕事の分け方は違い、一つの会社が両方を行うこともあります。
Tadashi, kaisha ni yotte shigoto no wakekata wa chigai, hitotsu no kaisha ga ryouhou o okonau koto mo arimasu.
However, the division of work varies by company, and one company may do both.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう