Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立証 (りっしょう) — chứng minh, lập chứng

立りっ証しょう chứng minh
Tần suất #6118 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

risshou

りっしょう
Pitch りっしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 立証

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chứng minh
  • lập chứng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立証する

りっしょうする

立証します

りっしょうします

Present negative

立証しない

りっしょうしない

立証しません

りっしょうしません

Past

立証した

りっしょうした

立証しました

りっしょうしました

Past negative

立証しなかった

りっしょうしなかった

立証しませんでした

りっしょうしませんでした

Te-form

立証して

りっしょうして

立証しまして

りっしょうしまして

Potential

立証できる

りっしょうできる

立証できます

りっしょうできます

Potential negative

立証できない

りっしょうできない

立証できません

りっしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.