立証 (りっしょう) — chứng minh, lập chứng

りっしょう chứng minh
Tần suất #6118 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

risshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chứng minh
  • lập chứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.