枠内 (わくない) — within the limits (framework, boundaries, price, etc.)
枠内
within the limits (framework, boundaries, price, etc.)
2 ký tự
湯桶読み yutō-yomi
湯桶読み (yutō-yomi) — kun'yomi trước, on'yomi sau. Tên gọi từ 湯桶 (xô nước nóng). noun
wakunai
わくない
Ghi nhớ 枠内
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- within the limits (framework, boundaries, price, etc.)