割り当てる (わりあてる) — phân bổ, phân công, cấp phát

てる phân bổ
Tần suất #5737 Lớp 6 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

wariateru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân bổ
  • phân công
  • cấp phát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.