(わざ) — kỹ thuật, kỹ năng, ngón nghề

わざ kỹ thuật
Tần suất #2100 Lớp 5 1 ký tự noun

waza

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỹ thuật
  • kỹ năng
  • ngón nghề

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.