技 (わざ) — kỹ thuật, kỹ năng, ngón nghề
技
kỹ thuật
Tần suất #2100
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
1 ký tự
noun
waza
わざ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わざ[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 技
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kỹ thuật
- kỹ năng
- ngón nghề
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- れんしゅうして できるように なった、上手な やりかた。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).