技能 (ぎのう) — kỹ năng, tay nghề, kỹ năng chuyên môn

のう kỹ năng
Tần suất #4183 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

ginou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỹ năng
  • tay nghề
  • kỹ năng chuyên môn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.