Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

焼き芋 (やきいも) — roasted sweet potato, baked sweet potato

焼やき芋いも roasted sweet potato
3 ký tự 和語 wago noun

yakiimo

やきいも
Post

Ghi nhớ 焼き芋

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • roasted sweet potato
  • baked sweet potato

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.