Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

焼きもち (やきもち) — yakimochi (roasted rice cake)

焼やきもち yakimochi (roasted rice cake)
Lớp 4 4 ký tự noun

yakimochi

やきもち
Post

Ghi nhớ 焼きもち

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • yakimochi (roasted rice cake)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.