前進 (ぜんしん) — tiến lên, tiến tới, tiền tiến

ぜんしん tiến lên
Tần suất #3705 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

zenshin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiến lên
  • tiến tới
  • tiền tiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.