前進 (ぜんしん) — tiến lên, tiến tới, tiền tiến
前進
tiến lên
Tần suất #3705
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
zenshin
ぜんしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぜんしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 前進
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiến lên
- tiến tới
- tiền tiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
前進する ぜんしんする |
前進します ぜんしんします |
| Present negative |
前進しない ぜんしんしない |
前進しません ぜんしんしません |
| Past |
前進した ぜんしんした |
前進しました ぜんしんしました |
| Past negative |
前進しなかった ぜんしんしなかった |
前進しませんでした ぜんしんしませんでした |
| Te-form |
前進して ぜんしんして |
前進しまして ぜんしんしまして |
| Potential |
前進できる ぜんしんできる |
前進できます ぜんしんできます |
| Potential negative |
前進できない ぜんしんできない |
前進できません ぜんしんできません |