Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

やり直す (やりなおす) — làm lại, thực hiện lại

やり直なおす làm lại
Tần suất #8044 Lớp 2 4 ký tự godan verb (-su) transitive

yarinaosu

やりなおす
Pitch やりなおす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ やり直す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm lại
  • thực hiện lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

やり直す

やりなおす

やり直します

やりなおします

Present negative

やり直さない

やりなおさない

やり直しません

やりなおしません

Past

やり直した

やりなおした

やり直しました

やりなおしました

Past negative

やり直さなかった

やりなおさなかった

やり直しませんでした

やりなおしませんでした

Te-form

やり直して

やりなおして

やり直しまして

やりなおしまして

Potential

やり直せる

やりなおせる

やり直せます

やりなおせます

Potential negative

やり直せない

やりなおせない

やり直せません

やりなおせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.