Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

八つ当たり (やつあたり) — venting one's anger (on someone or something), taking out one's anger on

八やつ当あたり venting one's anger (on someone or something)
Lớp 2 5 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

yatsuatari

やつあたり
Post

Ghi nhớ 八つ当たり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • venting one's anger (on someone or something)
  • taking out one's anger on

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

八つ当たりする

やつあたりする

八つ当たりします

やつあたりします

Present negative

八つ当たりしない

やつあたりしない

八つ当たりしません

やつあたりしません

Past

八つ当たりした

やつあたりした

八つ当たりしました

やつあたりしました

Past negative

八つ当たりしなかった

やつあたりしなかった

八つ当たりしませんでした

やつあたりしませんでした

Te-form

八つ当たりして

やつあたりして

八つ当たりしまして

やつあたりしまして

Potential

八つ当たりできる

やつあたりできる

八つ当たりできます

やつあたりできます

Potential negative

八つ当たりできない

やつあたりできない

八つ当たりできません

やつあたりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.