呼ぶ (よぶ) — gọi, triệu tập
呼ぶ
gọi
Tần suất #1000
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-bu)
transitive
yobu
よぶ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よぶ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 呼ぶ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gọi
- triệu tập
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 名前を 言って、人を こちらに こさせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
春は渡す仕事を止め、店長を呼びました。
Haru wa watasu shigoto o tome, tenchou o yobimashita.
Haru stopped handing out the food and called the manager.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
+more (7) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
呼ぶ よぶ |
呼びます よびます |
| Present negative |
呼ばない よばない |
呼びません よびません |
| Past |
呼んだ よんだ |
呼びました よびました |
| Past negative |
呼ばなかった よばなかった |
呼びませんでした よびませんでした |
| Te-form |
呼んで よんで |
呼びまして よびまして |
| Potential |
呼べる よべる |
呼べます よべます |
| Potential negative |
呼べない よべない |
呼べません よべません |