Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

呼ぶ (よぶ) — gọi, triệu tập

呼よぶ gọi
Tần suất #1000 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-bu) transitive

yobu

よぶ
Pitch よぶ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 呼ぶ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gọi
  • triệu tập

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 名前(なまえ)を 言(い)って、人(ひと)を こちらに こさせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (7) +more (7)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

呼ぶ

よぶ

呼びます

よびます

Present negative

呼ばない

よばない

呼びません

よびません

Past

呼んだ

よんだ

呼びました

よびました

Past negative

呼ばなかった

よばなかった

呼びませんでした

よびませんでした

Te-form

呼んで

よんで

呼びまして

よびまして

Potential

呼べる

よべる

呼べます

よべます

Potential negative

呼べない

よべない

呼べません

よべません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.