Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

呼び出す (よびだす) — gọi ra, triệu tập, gọi đến

呼よび出だす gọi ra
Tần suất #5110 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

yobidasu

よびだす
Pitch よびだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 呼び出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gọi ra
  • triệu tập
  • gọi đến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

呼び出す

よびだす

呼び出します

よびだします

Present negative

呼び出さない

よびださない

呼び出しません

よびだしません

Past

呼び出した

よびだした

呼び出しました

よびだしました

Past negative

呼び出さなかった

よびださなかった

呼び出しませんでした

よびだしませんでした

Te-form

呼び出して

よびだして

呼び出しまして

よびだしまして

Potential

呼び出せる

よびだせる

呼び出せます

よびだせます

Potential negative

呼び出せない

よびだせない

呼び出せません

よびだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.