呼び出す (よびだす) — gọi ra, triệu tập, gọi đến

gọi ra
Tần suất #5110 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

yobidasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gọi ra
  • triệu tập
  • gọi đến

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.