呼び出す (よびだす) — gọi ra, triệu tập, gọi đến
呼び出す
gọi ra
Tần suất #5110
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
yobidasu
よびだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よびだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 呼び出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gọi ra
- triệu tập
- gọi đến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
呼び出す よびだす |
呼び出します よびだします |
| Present negative |
呼び出さない よびださない |
呼び出しません よびだしません |
| Past |
呼び出した よびだした |
呼び出しました よびだしました |
| Past negative |
呼び出さなかった よびださなかった |
呼び出しませんでした よびだしませんでした |
| Te-form |
呼び出して よびだして |
呼び出しまして よびだしまして |
| Potential |
呼び出せる よびだせる |
呼び出せます よびだせます |
| Potential negative |
呼び出せない よびだせない |
呼び出せません よびだせません |