Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

呼称 (こしょう) — tên gọi, danh xưng, hô xưng

呼こ称しょう tên gọi
Tần suất #7856 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

koshou

こしょう
Pitch こしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 呼称

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tên gọi
  • danh xưng
  • hô xưng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

呼称する

こしょうする

呼称します

こしょうします

Present negative

呼称しない

こしょうしない

呼称しません

こしょうしません

Past

呼称した

こしょうした

呼称しました

こしょうしました

Past negative

呼称しなかった

こしょうしなかった

呼称しませんでした

こしょうしませんでした

Te-form

呼称して

こしょうして

呼称しまして

こしょうしまして

Potential

呼称できる

こしょうできる

呼称できます

こしょうできます

Potential negative

呼称できない

こしょうできない

呼称できません

こしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.