Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

位置づける (いちづける) — định vị, xác định vị trí

位い置ちづける định vị
Tần suất #4942 Lớp 4 5 ký tự 漢語 kango ichidan verb transitive

ichizukeru

いちづける
Pitch いちづける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 位置づける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • định vị
  • xác định vị trí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

位置づける

いちづける

位置づけます

いちづけます

Present negative

位置づけない

いちづけない

位置づけません

いちづけません

Past

位置づけた

いちづけた

位置づけました

いちづけました

Past negative

位置づけなかった

いちづけなかった

位置づけませんでした

いちづけませんでした

Te-form

位置づけて

いちづけて

位置づけまして

いちづけまして

Potential

位置づけられる

いちづけられる

位置づけられます

いちづけられます

Potential negative

位置づけられない

いちづけられない

位置づけられません

いちづけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.