位置づける (いちづける) — định vị, xác định vị trí

づける định vị
Tần suất #4942 Lớp 4 5 ký tự 漢語 kango ichidan verb · transitive

ichizukeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • định vị
  • xác định vị trí

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.