位置づける (いちづける) — định vị, xác định vị trí
位置づける
định vị
Tần suất #4942
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
5 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). ichidan verb
transitive
ichizukeru
いちづける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いちづける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 位置づける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- định vị
- xác định vị trí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
位置づける いちづける |
位置づけます いちづけます |
| Present negative |
位置づけない いちづけない |
位置づけません いちづけません |
| Past |
位置づけた いちづけた |
位置づけました いちづけました |
| Past negative |
位置づけなかった いちづけなかった |
位置づけませんでした いちづけませんでした |
| Te-form |
位置づけて いちづけて |
位置づけまして いちづけまして |
| Potential |
位置づけられる いちづけられる |
位置づけられます いちづけられます |
| Potential negative |
位置づけられない いちづけられない |
位置づけられません いちづけられません |