養父 (ようふ) — foster father, adoptive father
養父
foster father
Ghi nhớ 養父
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- foster father
- adoptive father