揺らぎ (ゆらぎ) — quiver, quaver, flutter
揺らぎ
quiver
3 ký tự
noun
yuragi
ゆらぎ
Ghi nhớ 揺らぎ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quiver
- quaver
- flutter