揺さぶり (ゆさぶり) — shaking, jolting, shaking up (e.g. one's adversary)
揺さぶり
shaking
4 ký tự
noun
yusaburi
ゆさぶり
Ghi nhớ 揺さぶり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- shaking
- jolting
- shaking up (e.g. one's adversary)
- flustering (someone)