揺る (ゆる) — to shake, to jolt, to rock (cradle)
揺る
to shake
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
yuru
ゆる
Ghi nhớ 揺る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to shake
- to jolt
- to rock (cradle)
- to swing
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
揺る ゆる |
揺ります ゆります |
| Present negative |
揺らない ゆらない |
揺りません ゆりません |
| Past |
揺った ゆった |
揺りました ゆりました |
| Past negative |
揺らなかった ゆらなかった |
揺りませんでした ゆりませんでした |
| Te-form |
揺って ゆって |
揺りまして ゆりまして |
| Potential |
揺れる ゆれる |
揺れます ゆれます |
| Potential negative |
揺れない ゆれない |
揺れません ゆれません |