Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

揺る (ゆる) — to shake, to jolt, to rock (cradle)

揺ゆる to shake
2 ký tự godan verb (-ru) transitive

yuru

ゆる
Post

Ghi nhớ 揺る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to shake
  • to jolt
  • to rock (cradle)
  • to swing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

揺る

ゆる

揺ります

ゆります

Present negative

揺らない

ゆらない

揺りません

ゆりません

Past

揺った

ゆった

揺りました

ゆりました

Past negative

揺らなかった

ゆらなかった

揺りませんでした

ゆりませんでした

Te-form

揺って

ゆって

揺りまして

ゆりまして

Potential

揺れる

ゆれる

揺れます

ゆれます

Potential negative

揺れない

ゆれない

揺れません

ゆれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.