Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

揺るがす (ゆるがす) — to shake, to swing, to sway

揺ゆるがす to shake
4 ký tự godan verb (-su) transitive

yurugasu

ゆるがす
Post

Ghi nhớ 揺るがす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to shake
  • to swing
  • to sway
  • to shock

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

揺るがす

ゆるがす

揺るがします

ゆるがします

Present negative

揺るがさない

ゆるがさない

揺るがしません

ゆるがしません

Past

揺るがした

ゆるがした

揺るがしました

ゆるがしました

Past negative

揺るがさなかった

ゆるがさなかった

揺るがしませんでした

ゆるがしませんでした

Te-form

揺るがして

ゆるがして

揺るがしまして

ゆるがしまして

Potential

揺るがせる

ゆるがせる

揺るがせます

ゆるがせます

Potential negative

揺るがせない

ゆるがせない

揺るがせません

ゆるがせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.