揺るがす (ゆるがす) — to shake, to swing, to sway
揺るがす
to shake
4 ký tự
godan verb (-su)
transitive
yurugasu
ゆるがす
Ghi nhớ 揺るがす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to shake
- to swing
- to sway
- to shock
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
揺るがす ゆるがす |
揺るがします ゆるがします |
| Present negative |
揺るがさない ゆるがさない |
揺るがしません ゆるがしません |
| Past |
揺るがした ゆるがした |
揺るがしました ゆるがしました |
| Past negative |
揺るがさなかった ゆるがさなかった |
揺るがしませんでした ゆるがしませんでした |
| Te-form |
揺るがして ゆるがして |
揺るがしまして ゆるがしまして |
| Potential |
揺るがせる ゆるがせる |
揺るがせます ゆるがせます |
| Potential negative |
揺るがせない ゆるがせない |
揺るがせません ゆるがせません |