(ゆう) — sự tồn tại, sở hữu, hữu

ゆう sự tồn tại
Tần suất #2552 Lớp 3 1 ký tự noun

yuu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tồn tại
  • sở hữu
  • hữu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.