有する (ゆうする) — có, sở hữu, hữu
有する
có
Tần suất #2693
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
suru verb (special)
transitive
yuusuru
ゆうする
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆうする[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 有する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có
- sở hữu
- hữu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
有する ゆうする |
有します ゆうします |
| Present negative |
有さない ゆうさない |
有しません ゆうしません |
| Past |
有した ゆうした |
有しました ゆうしました |
| Past negative |
有さなかった ゆうさなかった |
有しませんでした ゆうしませんでした |
| Te-form |
有して ゆうして |
有しまして ゆうしまして |
| Potential |
有しえる ゆうしえる |
有しえます ゆうしえます |
| Potential negative |
有しえない ゆうしえない |
有しえません ゆうしえません |