Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

有する (ゆうする) — có, sở hữu, hữu

有ゆうする có
Tần suất #2693 Lớp 3 3 ký tự suru verb (special) transitive

yuusuru

ゆうする
Pitch ゆうする[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 有する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có
  • sở hữu
  • hữu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

有する

ゆうする

有します

ゆうします

Present negative

有さない

ゆうさない

有しません

ゆうしません

Past

有した

ゆうした

有しました

ゆうしました

Past negative

有さなかった

ゆうさなかった

有しませんでした

ゆうしませんでした

Te-form

有して

ゆうして

有しまして

ゆうしまして

Potential

有しえる

ゆうしえる

有しえます

ゆうしえます

Potential negative

有しえない

ゆうしえない

有しえません

ゆうしえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.