本件 (ほんけん) — vụ việc này, bản kiện

ほんけん vụ việc này
Tần suất #2551 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

honken

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vụ việc này
  • bản kiện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.