Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

結う (ゆう) — to do up (hair), to dress, to arrange

結ゆう to do up (hair)
Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) transitive

yuu

ゆう
Post

Ghi nhớ 結う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to do up (hair)
  • to dress
  • to arrange
  • to tie
  • to bind
  • to fasten
  • to make (a fence)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

結う

ゆう

結います

ゆいます

Present negative

結わない

ゆわない

結いません

ゆいません

Past

結った

ゆった

結いました

ゆいました

Past negative

結わなかった

ゆわなかった

結いませんでした

ゆいませんでした

Te-form

結って

ゆって

結いまして

ゆいまして

Potential

結える

ゆえる

結えます

ゆえます

Potential negative

結えない

ゆえない

結えません

ゆえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.