結う (ゆう) — to do up (hair), to dress, to arrange
結う
to do up (hair)
Ghi nhớ 結う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to do up (hair)
- to dress
- to arrange
- to tie
- to bind
- to fasten
- to make (a fence)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
結う ゆう |
結います ゆいます |
| Present negative |
結わない ゆわない |
結いません ゆいません |
| Past |
結った ゆった |
結いました ゆいました |
| Past negative |
結わなかった ゆわなかった |
結いませんでした ゆいませんでした |
| Te-form |
結って ゆって |
結いまして ゆいまして |
| Potential |
結える ゆえる |
結えます ゆえます |
| Potential negative |
結えない ゆえない |
結えません ゆえません |