夕飯 (ゆうめし) — evening meal, dinner, supper
夕飯
evening meal
Ghi nhớ 夕飯
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- evening meal
- dinner
- supper