Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

夕飯 (ゆうめし) — evening meal, dinner, supper

夕ゆう飯めし evening meal
Tần suất #9716 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

yuumeshi

ゆうめし
Post

Ghi nhớ 夕飯

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • evening meal
  • dinner
  • supper

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.