夕方 (ゆうがた) — buổi chiều tối, chiều tà, tịch phương

ゆうがた buổi chiều tối
Tần suất #1200 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

yuugata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • buổi chiều tối
  • chiều tà
  • tịch phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.