夕方 (ゆうがた) — buổi chiều tối, chiều tà, tịch phương
夕方
buổi chiều tối
Tần suất #1200
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). adverb
noun
yuugata
ゆうがた
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆうがた[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 夕方
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- buổi chiều tối
- chiều tà
- tịch phương
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 昼が おわって、夜に なる ころ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
夕方、二人は温泉のある宿に着きました。
Yuugata, futari wa onsen no aru yado ni tsukimashita.
In the evening, the two arrived at an inn with hot springs.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間