夕食 (ゆうしょく) — bữa tối, tịch thực

ゆうしょく bữa tối
Tần suất #2400 Lớp 2 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

yuushoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bữa tối
  • tịch thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.