質感 (しつかん) — chất cảm, cảm giác chất liệu, kết cấu

しつかん chất cảm
Tần suất #9717 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shitsukan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chất cảm
  • cảm giác chất liệu
  • kết cấu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.