全量 (ぜんりょう) — the whole amount, entire amount, total amount
全量
the whole amount
Ghi nhớ 全量
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- the whole amount
- entire amount
- total amount
- total quantity