浴びせる (あびせる) — dội lên, trút xuống, tuôn ra
浴びせる
dội lên
Tần suất #9783
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
ichidan verb
transitive
abiseru
あびせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あびせる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 浴びせる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dội lên
- trút xuống
- tuôn ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
浴びせる あびせる |
浴びせます あびせます |
| Present negative |
浴びせない あびせない |
浴びせません あびせません |
| Past |
浴びせた あびせた |
浴びせました あびせました |
| Past negative |
浴びせなかった あびせなかった |
浴びせませんでした あびせませんでした |
| Te-form |
浴びせて あびせて |
浴びせまして あびせまして |
| Potential |
浴びせられる あびせられる |
浴びせられます あびせられます |
| Potential negative |
浴びせられない あびせられない |
浴びせられません あびせられません |