Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浴びせる (あびせる) — dội lên, trút xuống, tuôn ra

浴あびせる dội lên
Tần suất #9783 Lớp 4 4 ký tự ichidan verb transitive

abiseru

あびせる
Pitch あびせる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 浴びせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dội lên
  • trút xuống
  • tuôn ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浴びせる

あびせる

浴びせます

あびせます

Present negative

浴びせない

あびせない

浴びせません

あびせません

Past

浴びせた

あびせた

浴びせました

あびせました

Past negative

浴びせなかった

あびせなかった

浴びせませんでした

あびせませんでした

Te-form

浴びせて

あびせて

浴びせまして

あびせまして

Potential

浴びせられる

あびせられる

浴びせられます

あびせられます

Potential negative

浴びせられない

あびせられない

浴びせられません

あびせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.