愛す (あいす) — yêu, yêu thương

あい yêu
Tần suất #1429 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

aisu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yêu
  • yêu thương

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.