Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

設立 (せつりつ) — thành lập, thiết lập

設せつ立りつ thành lập
Tần suất #1428 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

setsuritsu

せつりつ
Pitch せつりつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 設立

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thành lập
  • thiết lập

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 会社(かいしゃ)や 学校(がっこう)などを あたらしく つくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

設立する

せつりつする

設立します

せつりつします

Present negative

設立しない

せつりつしない

設立しません

せつりつしません

Past

設立した

せつりつした

設立しました

せつりつしました

Past negative

設立しなかった

せつりつしなかった

設立しませんでした

せつりつしませんでした

Te-form

設立して

せつりつして

設立しまして

せつりつしまして

Potential

設立できる

せつりつできる

設立できます

せつりつできます

Potential negative

設立できない

せつりつできない

設立できません

せつりつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.