設立 (せつりつ) — thành lập, thiết lập

せつりつ thành lập
Tần suất #1428 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

setsuritsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thành lập
  • thiết lập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.