設立 (せつりつ) — thành lập, thiết lập
設立
thành lập
Tần suất #1428
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
setsuritsu
せつりつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せつりつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 設立
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thành lập
- thiết lập
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 会社や 学校などを あたらしく つくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
設立する せつりつする |
設立します せつりつします |
| Present negative |
設立しない せつりつしない |
設立しません せつりつしません |
| Past |
設立した せつりつした |
設立しました せつりつしました |
| Past negative |
設立しなかった せつりつしなかった |
設立しませんでした せつりつしませんでした |
| Te-form |
設立して せつりつして |
設立しまして せつりつしまして |
| Potential |
設立できる せつりつできる |
設立できます せつりつできます |
| Potential negative |
設立できない せつりつできない |
設立できません せつりつできません |