総理 (そうり) — thủ tướng, tổng lý

そう thủ tướng
Tần suất #1430 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

souri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thủ tướng
  • tổng lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.