Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

総理 (そうり) — thủ tướng, tổng lý

総そう理り thủ tướng
Tần suất #1430 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

souri

そうり
Pitch そうり[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 総理

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thủ tướng
  • tổng lý

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 国(くに)の せいじで いちばん うえの 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

総理する

そうりする

総理します

そうりします

Present negative

総理しない

そうりしない

総理しません

そうりしません

Past

総理した

そうりした

総理しました

そうりしました

Past negative

総理しなかった

そうりしなかった

総理しませんでした

そうりしませんでした

Te-form

総理して

そうりして

総理しまして

そうりしまして

Potential

総理できる

そうりできる

総理できます

そうりできます

Potential negative

総理できない

そうりできない

総理できません

そうりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.