可愛い (かわいい) — dễ thương, đáng yêu, khả ái

わい dễ thương
Tần suất #1923 Lớp 5 3 ký tự 混合 mixed i-adjective

kawaii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dễ thương
  • đáng yêu
  • khả ái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.