安藤 (あんどう) — Andō (họ), An Đằng
安藤
Andō (họ)
Tần suất #5767
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
andou
Nghĩa
- Andō (họ)
- An Đằng