安楽 (あんらく) — an lạc, thoải mái, yên ổn

あんらく an lạc
Tần suất #9905 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

anraku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • an lạc
  • thoải mái
  • yên ổn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.