安心 (あんしん) — yên tâm, an tâm

あんしん yên tâm
Tần suất #1180 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

anshin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yên tâm
  • an tâm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.