Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

応じる (おうじる) — đáp lại, tuân theo

応おうじる đáp lại
Tần suất #1181 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb intransitive

oujiru

おうじる
Pitch おうじる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 応じる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đáp lại
  • tuân theo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)に たのまれて、その とおりに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

応じる

おうじる

応じます

おうじます

Present negative

応じない

おうじない

応じません

おうじません

Past

応じた

おうじた

応じました

おうじました

Past negative

応じなかった

おうじなかった

応じませんでした

おうじませんでした

Te-form

応じて

おうじて

応じまして

おうじまして

Potential

応じられる

おうじられる

応じられます

おうじられます

Potential negative

応じられない

おうじられない

応じられません

おうじられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.