応じる (おうじる) — đáp lại, tuân theo
応じる
đáp lại
Tần suất #1181
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
oujiru
おうじる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おうじる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 応じる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đáp lại
- tuân theo
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人に たのまれて、その とおりに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
応じる おうじる |
応じます おうじます |
| Present negative |
応じない おうじない |
応じません おうじません |
| Past |
応じた おうじた |
応じました おうじました |
| Past negative |
応じなかった おうじなかった |
応じませんでした おうじませんでした |
| Te-form |
応じて おうじて |
応じまして おうじまして |
| Potential |
応じられる おうじられる |
応じられます おうじられます |
| Potential negative |
応じられない おうじられない |
応じられません おうじられません |