Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

青 (あお) — xanh dương, xanh, thanh

青あお xanh dương
Tần suất #2011 Lớp 1 1 ký tự no-adjective noun prefix color

ao

あお
Pitch あお[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 青

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xanh dương
  • xanh
  • thanh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. はれた 日(ひ)の 空(そら)や うみの いろ。
  2. わかい 草(くさ)や すすめの しんごうの いろ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.