(あお) — xanh dương, xanh, thanh

あお xanh dương
Tần suất #2011 Lớp 1 1 ký tự no-adjective color

ao

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xanh dương
  • xanh
  • thanh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.