当てはめる (あてはめる) — áp dụng, vận dụng, lắp vào
当てはめる
áp dụng
Tần suất #8047
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
5 ký tự
ichidan verb
transitive
atehameru
あてはめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あてはめる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 当てはめる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- áp dụng
- vận dụng
- lắp vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
当てはめる あてはめる |
当てはめます あてはめます |
| Present negative |
当てはめない あてはめない |
当てはめません あてはめません |
| Past |
当てはめた あてはめた |
当てはめました あてはめました |
| Past negative |
当てはめなかった あてはめなかった |
当てはめませんでした あてはめませんでした |
| Te-form |
当てはめて あてはめて |
当てはめまして あてはめまして |
| Potential |
当てはめられる あてはめられる |
当てはめられます あてはめられます |
| Potential negative |
当てはめられない あてはめられない |
当てはめられません あてはめられません |