充てる (あてる) — phân bổ, dành cho, sung dụng

てる phân bổ
Tần suất #7707 3 ký tự ichidan verb · transitive

ateru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân bổ
  • dành cho
  • sung dụng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.