Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

充足 (じゅうそく) — sự đầy đủ, sự sung túc, sung túc

充じゅう足そく sự đầy đủ
Tần suất #8608 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

juusoku

じゅうそく
Pitch じゅうそく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 充足

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đầy đủ
  • sự sung túc
  • sung túc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

充足する

じゅうそくする

充足します

じゅうそくします

Present negative

充足しない

じゅうそくしない

充足しません

じゅうそくしません

Past

充足した

じゅうそくした

充足しました

じゅうそくしました

Past negative

充足しなかった

じゅうそくしなかった

充足しませんでした

じゅうそくしませんでした

Te-form

充足して

じゅうそくして

充足しまして

じゅうそくしまして

Potential

充足できる

じゅうそくできる

充足できます

じゅうそくできます

Potential negative

充足できない

じゅうそくできない

充足できません

じゅうそくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.