充足 (じゅうそく) — sự đầy đủ, sự sung túc, sung túc

じゅうそく sự đầy đủ
Tần suất #8608 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

juusoku

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đầy đủ
  • sự sung túc
  • sung túc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.