充足 (じゅうそく) — sự đầy đủ, sự sung túc, sung túc
充足
sự đầy đủ
Tần suất #8608
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
juusoku
じゅうそく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅうそく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 充足
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đầy đủ
- sự sung túc
- sung túc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
充足する じゅうそくする |
充足します じゅうそくします |
| Present negative |
充足しない じゅうそくしない |
充足しません じゅうそくしません |
| Past |
充足した じゅうそくした |
充足しました じゅうそくしました |
| Past negative |
充足しなかった じゅうそくしなかった |
充足しませんでした じゅうそくしませんでした |
| Te-form |
充足して じゅうそくして |
充足しまして じゅうそくしまして |
| Potential |
充足できる じゅうそくできる |
充足できます じゅうそくできます |
| Potential negative |
充足できない じゅうそくできない |
充足できません じゅうそくできません |