Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

充電 (じゅうでん) — sạc điện, sung điện

充じゅう電でん sạc điện
Tần suất #5261 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

juuden

じゅうでん
Pitch じゅうでん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 充電

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sạc điện
  • sung điện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

充電する

じゅうでんする

充電します

じゅうでんします

Present negative

充電しない

じゅうでんしない

充電しません

じゅうでんしません

Past

充電した

じゅうでんした

充電しました

じゅうでんしました

Past negative

充電しなかった

じゅうでんしなかった

充電しませんでした

じゅうでんしませんでした

Te-form

充電して

じゅうでんして

充電しまして

じゅうでんしまして

Potential

充電できる

じゅうでんできる

充電できます

じゅうでんできます

Potential negative

充電できない

じゅうでんできない

充電できません

じゅうでんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.