罰則 (ばっそく) — điều khoản phạt, phạt tắc

ばっそく điều khoản phạt
Tần suất #6289 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

bassoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điều khoản phạt
  • phạt tắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.