切断 (せつだん) — cắt đứt, thiết đoạn
切断
cắt đứt
Tần suất #6288
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
setsudan
せつだん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せつだん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 切断
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cắt đứt
- thiết đoạn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
切断する せつだんする |
切断します せつだんします |
| Present negative |
切断しない せつだんしない |
切断しません せつだんしません |
| Past |
切断した せつだんした |
切断しました せつだんしました |
| Past negative |
切断しなかった せつだんしなかった |
切断しませんでした せつだんしませんでした |
| Te-form |
切断して せつだんして |
切断しまして せつだんしまして |
| Potential |
切断できる せつだんできる |
切断できます せつだんできます |
| Potential negative |
切断できない せつだんできない |
切断できません せつだんできません |