Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

切断 (せつだん) — cắt đứt, thiết đoạn

切せつ断だん cắt đứt
Tần suất #6288 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

setsudan

せつだん
Pitch せつだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 切断

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cắt đứt
  • thiết đoạn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

切断する

せつだんする

切断します

せつだんします

Present negative

切断しない

せつだんしない

切断しません

せつだんしません

Past

切断した

せつだんした

切断しました

せつだんしました

Past negative

切断しなかった

せつだんしなかった

切断しませんでした

せつだんしませんでした

Te-form

切断して

せつだんして

切断しまして

せつだんしまして

Potential

切断できる

せつだんできる

切断できます

せつだんできます

Potential negative

切断できない

せつだんできない

切断できません

せつだんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.