抜粋 (ばっすい) — trích đoạn, trích lục, bạt tuý

ばっすい trích đoạn
Tần suất #4108 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

bassui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trích đoạn
  • trích lục
  • bạt tuý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.