抜粋 (ばっすい) — trích đoạn, trích lục, bạt tuý
抜粋
trích đoạn
Tần suất #4108
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
noun · transitive · suru verb
Từ loại (JMdict: n, vs, vt)
bassui
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばっすい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- trích đoạn
- trích lục
- bạt tuý