バス停 (ばすてい) — trạm xe buýt, bến xe buýt

バスてい trạm xe buýt
Tần suất #7396 Lớp 4 3 ký tự

basutei

Nghĩa

  • trạm xe buýt
  • bến xe buýt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.