Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

停車 (ていしゃ) — dừng xe, đỗ xe, đình xa

停てい車しゃ dừng xe
Tần suất #8051 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

teisha

ていしゃ
Pitch ていしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 停車

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dừng xe
  • đỗ xe
  • đình xa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

停車する

ていしゃする

停車します

ていしゃします

Present negative

停車しない

ていしゃしない

停車しません

ていしゃしません

Past

停車した

ていしゃした

停車しました

ていしゃしました

Past negative

停車しなかった

ていしゃしなかった

停車しませんでした

ていしゃしませんでした

Te-form

停車して

ていしゃして

停車しまして

ていしゃしまして

Potential

停車できる

ていしゃできる

停車できます

ていしゃできます

Potential negative

停車できない

ていしゃできない

停車できません

ていしゃできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.