停車 (ていしゃ) — dừng xe, đỗ xe, đình xa
停車
dừng xe
Tần suất #8051
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
teisha
ていしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていしゃ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 停車
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dừng xe
- đỗ xe
- đình xa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
停車する ていしゃする |
停車します ていしゃします |
| Present negative |
停車しない ていしゃしない |
停車しません ていしゃしません |
| Past |
停車した ていしゃした |
停車しました ていしゃしました |
| Past negative |
停車しなかった ていしゃしなかった |
停車しませんでした ていしゃしませんでした |
| Te-form |
停車して ていしゃして |
停車しまして ていしゃしまして |
| Potential |
停車できる ていしゃできる |
停車できます ていしゃできます |
| Potential negative |
停車できない ていしゃできない |
停車できません ていしゃできません |