Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

停止 (ていし) — sự dừng lại, đình chỉ, ngừng

停てい止し sự dừng lại
Tần suất #1665 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

teishi

ていし
Pitch ていし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 停止

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự dừng lại
  • đình chỉ
  • ngừng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. うごいて いた ものが とまる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

停止する

ていしする

停止します

ていしします

Present negative

停止しない

ていししない

停止しません

ていししません

Past

停止した

ていしした

停止しました

ていししました

Past negative

停止しなかった

ていししなかった

停止しませんでした

ていししませんでした

Te-form

停止して

ていしして

停止しまして

ていししまして

Potential

停止できる

ていしできる

停止できます

ていしできます

Potential negative

停止できない

ていしできない

停止できません

ていしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.