停止 (ていし) — sự dừng lại, đình chỉ, ngừng

てい sự dừng lại
Tần suất #1665 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

teishi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự dừng lại
  • đình chỉ
  • ngừng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.