停止 (ていし) — sự dừng lại, đình chỉ, ngừng
停止
sự dừng lại
Tần suất #1665
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
teishi
ていし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 停止
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự dừng lại
- đình chỉ
- ngừng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- うごいて いた ものが とまる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
停止する ていしする |
停止します ていしします |
| Present negative |
停止しない ていししない |
停止しません ていししません |
| Past |
停止した ていしした |
停止しました ていししました |
| Past negative |
停止しなかった ていししなかった |
停止しませんでした ていししませんでした |
| Te-form |
停止して ていしして |
停止しまして ていししまして |
| Potential |
停止できる ていしできる |
停止できます ていしできます |
| Potential negative |
停止できない ていしできない |
停止できません ていしできません |